细胞細胞
细胞 là gì?
细胞 [xì bāo] có nghĩa là tế bào (sinh học).
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 细胞 trong tiếng Việt
tế bào (sinh học)
Cách đọc và ghi nhớ 细胞
细胞 được đọc là xì bāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tế bào (sinh học)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .