Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细尾獴細尾獴

xì wěi měng

细尾獴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细尾獴 trong tiếng Việt

cầy meerkat; xem 狐獴[hu2 meng3]

Tra từ liên quan