Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细水长流細水長流

xì shuǐ cháng liú

细水长流 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细水长流 trong tiếng Việt

  1. nghĩa đen: nước chảy nhỏ nhưng chảy mãi
  2. nghĩa bóng: tiết kiệm sẽ giúp đi được xa
  3. làm việc đều đặn từng chút một
Tra từ liên quan