细水长流細水長流 xì shuǐ cháng liú 细水长流 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 细水长流 trong tiếng Việt nghĩa đen: nước chảy nhỏ nhưng chảy mãinghĩa bóng: tiết kiệm sẽ giúp đi được xalàm việc đều đặn từng chút một 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan