Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
细胞外液細胞外液

xì bāo wài yè

细胞外液 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 细胞外液 trong tiếng Việt

dịch ngoại bào

Tra từ liên quan