Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨肥厚

gǔ féi hòu

骨肥厚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨肥厚 trong tiếng Việt

chứng xương dày bất thường

Tra từ liên quan