Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨节骨節

gǔ jié

骨节 là gì?

骨节 [gǔ jié] có nghĩa là khớp (của bộ xương).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨节 trong tiếng Việt

khớp (của bộ xương)

Cách đọc và ghi nhớ 骨节

骨节 được đọc là gǔ jié, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khớp (của bộ xương)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan