Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨关节炎骨關節炎

gǔ guān jié yán

骨关节炎 là gì?

骨关节炎 [gǔ guān jié yán] có nghĩa là viêm xương khớp.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨关节炎 trong tiếng Việt

viêm xương khớp

Cách đọc và ghi nhớ 骨关节炎

骨关节炎 được đọc là gǔ guān jié yán, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “viêm xương khớp”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan