骨瘦如豺 gǔ shòu rú chái 骨瘦如豺 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骨瘦如豺 trong tiếng Việt biến thể của 骨瘦如柴[gu3 shou4 ru2 chai2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan