Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨瘦如豺

gǔ shòu rú chái

骨瘦如豺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨瘦如豺 trong tiếng Việt

biến thể của 骨瘦如柴[gu3 shou4 ru2 chai2]

Tra từ liên quan