骨胶原
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
骨胶原
collagen (protein)
Giản thể骨胶原
Phồn thể骨膠原
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng