Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨烬骨燼

gǔ jìn

骨烬 là gì?

骨烬 [gǔ jìn] có nghĩa là tro cốt; hài cốt (sau hỏa táng Phật giáo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨烬 trong tiếng Việt

  1. tro cốt
  2. hài cốt (sau hỏa táng Phật giáo)

Cách đọc và ghi nhớ 骨烬

骨烬 được đọc là gǔ jìn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tro cốt; hài cốt (sau hỏa táng Phật giáo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan