Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨立

gǔ lì

骨立 là gì?

骨立 [gǔ lì] có nghĩa là (văn học) gầy gò; trơ xương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨立 trong tiếng Việt

  1. (văn học) gầy gò
  2. trơ xương

Cách đọc và ghi nhớ 骨立

骨立 được đọc là gǔ lì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(văn học) gầy gò; trơ xương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan