Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨灰

gǔ huī

骨灰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨灰 trong tiếng Việt

tro cốt; tro hỏa táng; di cốt

Tra từ liên quan