Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨血

gǔ xuè

骨血 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨血 trong tiếng Việt

máu thịt; con cái của một người

Tra từ liên quan