Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨裂

gǔ liè

骨裂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨裂 trong tiếng Việt

gãy xương; (xương) bị gãy

Tra từ liên quan