Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骊黄牝牡驪黃牝牡

lí huáng pìn mǔ

骊黄牝牡 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骊黄牝牡 trong tiếng Việt

ngựa đen hay có thể là ngựa cái màu vàng (thành ngữ); đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài

Tra từ liên quan