Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨殖

gǔ shi

骨殖 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨殖 trong tiếng Việt

hài cốt; phiên âm Đài Loan [gu3 zhi2]

Tra từ liên quan