骨殖 gǔ shi 骨殖 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骨殖 trong tiếng Việt hài cốt; phiên âm Đài Loan [gu3 zhi2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan