Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨力

gǔ lì

骨力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨力 trong tiếng Việt

(thư pháp Trung Quốc) sức mạnh của nét bút; nghị lực; cứng cỏi; xương sống

Tra từ liên quan