骨力 gǔ lì 骨力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骨力 trong tiếng Việt (thư pháp Trung Quốc) sức mạnh của nét bút; nghị lực; cứng cỏi; xương sống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan