Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨碌

gū lu

骨碌 là gì?

骨碌 [gū lu] có nghĩa là lăn nhanh; quay; Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu5].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨碌 trong tiếng Việt

  1. lăn nhanh
  2. quay
  3. Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu5]

Cách đọc và ghi nhớ 骨碌

骨碌 được đọc là gū lu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lăn nhanh; quay; Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu5]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan