Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨炭

gǔ tàn

骨炭 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨炭 trong tiếng Việt

than xương; than từ xương động vật

Tra từ liên quan