骨质疏松
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
骨质疏松
loãng xương
Giản thể骨质疏松
Phồn thể骨質疏鬆
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng