Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨架

gǔ jià

骨架 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨架 trong tiếng Việt

kết cấu; bộ xương

Tra từ liên quan