骨子里骨子裡 gǔ zi lǐ 骨子里 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骨子里 trong tiếng Việt bên dưới bề mặt; về cơ bản; ở mức độ sâu nhất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan