Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨子里骨子裡

gǔ zi lǐ

骨子里 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨子里 trong tiếng Việt

bên dưới bề mặt; về cơ bản; ở mức độ sâu nhất

Tra từ liên quan