Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨肉相残骨肉相殘

gǔ ròu xiāng cán

骨肉相残 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨肉相残 trong tiếng Việt

cốt nhục tương tàn (thành ngữ); xung đột nội bộ

Tra từ liên quan