Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨针骨針

gǔ zhēn

骨针 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨针 trong tiếng Việt

  1. thể gai (trong sinh học)
  2. kim xương (trong khảo cổ học)
Tra từ liên quan