骨针骨針 gǔ zhēn 骨针 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骨针 trong tiếng Việt thể gai (trong sinh học)kim xương (trong khảo cổ học) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan