骨针
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
骨针
thể gai (trong sinh học); kim xương (trong khảo cổ học)
Giản thể骨针
Phồn thể骨針
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng