Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨痛热症骨痛熱症

gǔ tòng rè zhèng

骨痛热症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨痛热症 trong tiếng Việt

sốt xuất huyết

Tra từ liên quan