Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨片

gǔ piàn

骨片 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨片 trong tiếng Việt

mảnh xương nhỏ

Tra từ liên quan