Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨病

gǔ bìng

骨病 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨病 trong tiếng Việt

bệnh xương

Tra từ liên quan