骨质疏松症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
骨质疏松症
loãng xương
Giản thể骨质疏松症
Phồn thể骨質疏鬆症
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng