骨碌碌
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
骨碌碌
(từ tượng thanh) lăn tròn; quay vòng; cũng đọc là [gu1 lu1 lu1]; Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu4 lu5]
Giản thể骨碌碌
Phồn thể骨碌碌
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng