Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨碌碌

gū lù lù

骨碌碌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨碌碌 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) lăn tròn; quay vòng; cũng đọc là [gu1 lu1 lu1]; Tiếng Đài Loan đọc là [gu2 lu4 lu5]

Tra từ liên quan