Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨器

gǔ qì

骨器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨器 trong tiếng Việt

công cụ bằng xương (khảo cổ học)

Tra từ liên quan