Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨肉

gǔ ròu

骨肉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨肉 trong tiếng Việt

quan hệ máu mủ; người thân; thịt máu của mình

Tra từ liên quan