Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
逆转录酶
nì zhuǎn lù méi

enzyme phiên mã ngược

Cụm từ
逆转录病毒
nì zhuǎn lù bìng dú

virus phiên mã ngược; retrovirus

Cụm từ
逆转
nì zhuǎn

quay ngược; đảo ngược

Cụm từ
逆贼
nì zéi

kẻ phản nghịch; phản tặc

Cụm từ
逆变
nì biàn

đảo chiều (ví dụ: dòng điện)

Cụm từ
逆袭
nì xí

phản công; đánh trả; (từ mới khoảng năm 2008) (của kẻ yếu thế) chuyển sang tấn công; tạo nên cuộc lội ngược dòng khó tin

Cụm từ
逆行倒施
nì xíng dào shī

đi ngược dòng (thành ngữ); làm mọi việc sai hết; cố gắng quay ngược lịch sử; cách làm việc một cách ngang ngược

Thành ngữ
逆行
nì xíng

đi sai đường; đi ngược quy định giao thông một chiều

Cụm từ
逆臣
nì chén

đại thần phản nghịch

Cụm từ
逆耳之言
nì ěr zhī yán

lời nói chói tai (thành ngữ); sự thật đau lòng; sự thật không muốn nghe

Thành ngữ
逆耳
nì ěr

khó nghe; chói tai (sự thật không dễ chịu)

Cụm từ
逆产
nì chǎn

tài sản của kẻ phản bội; đẻ ngược

Cụm từ
逆生长
nì shēng zhǎng

dường như trẻ ra; lấy lại vẻ ngoài trẻ trung

Cụm từ
逆火
nì huǒ

(động cơ) nổ ngược

Cụm từ
逆渗透
nì shèn tòu

thẩm thấu ngược

Cụm từ
逆流而上
nì liú ér shàng

chèo thuyền ngược dòng; (nghĩa bóng) đi ngược dòng

Cụm từ
逆流溯源
nì liú sù yuán

đi ngược về nguồn

Cụm từ
逆流
nì liú

ngược dòng; dòng chảy ngược; dòng phản lưu; nghĩa bóng: khuynh hướng phản động; đi ngược xu thế

Cụm từ
逆水行舟,不进则退
nì shuǐ xíng zhōu , bù jìn zé tuì

như chèo thuyền ngược nước, không tiến lên thì sẽ lùi (thành ngữ)

Thành ngữ
逆水行舟
nì shuǐ xíng zhōu

nghĩa đen chèo thuyền ngược dòng (thành ngữ); nghĩa bóng trong môi trường khó khăn (cần nỗ lực làm việc)

Thành ngữ
逆水
nì shuǐ

ngược dòng; đi ngược dòng

Cụm từ
逆时针
nì shí zhēn

ngược chiều kim đồng hồ

Cụm từ
逆映射
nì yìng shè

ánh xạ ngược (toán học)

Cụm từ
逆旅
nì lǚ

nhà khách; quán trọ

Cụm từ
逆断层
nì duàn céng

đứt gãy nghịch (địa chất); đứt gãy nén, nơi một khối đẩy lên trên khối kia với góc dốc nhỏ hơn 45 độ

Cụm từ
逆斜
nì xié

(địa chất) nghiêng nghịch

Cụm từ
逆料
nì liào

dự đoán; tiên đoán

Cụm từ
逆戟鲸
nì jǐ jīng

(động vật) cá voi sát thủ; cá orca

Cụm từ
逆心
nì xīn

không thuận lợi; không mong muốn

Cụm từ
逆序
nì xù

thứ tự nghịch

Cụm từ