听小骨
các xương nhỏ (ở tai giữa); ba xương nhỏ, hoạt động như đòn bẩy để khuếch đại âm thanh, gồm: xương bàn đạp 鐙骨|镫骨, xương đe 砧骨, xương búa 錘骨|锤骨
các xương nhỏ (ở tai giữa); ba xương nhỏ, hoạt động như đòn bẩy để khuếch đại âm thanh, gồm: xương bàn đạp 鐙骨|镫骨, xương đe 砧骨, xương búa 錘骨|锤骨
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
(của học sinh) viết chính tả; bài chính tả; (âm nhạc) chép lại bằng tai
›听岔tīng chànghe nhầm; nghe sai
›听审会tīng shěn huìphiên điều trần (pháp luật)
›听得懂tīng de dǒnghiểu (qua nghe); nghe hiểu (điều ai đó nói)
›听审tīng shěntham dự phiên tòa; tham gia xét xử
›听得见tīng dé jiàncó thể nghe thấy
›听从tīng cóngnghe theo; tuân theo; lắng nghe; nghe lời
›听凭tīng píngcho phép (ai đó làm theo ý họ)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.