Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听小骨聽小骨

tīng xiǎo gǔ

听小骨 là gì?

听小骨 [tīng xiǎo gǔ] có nghĩa là các xương nhỏ (ở tai giữa); ba xương nhỏ, hoạt động như đòn bẩy để khuếch đại âm thanh, gồm: xương bàn đạp 鐙骨|镫骨, xương đe 砧骨, xương búa 錘骨|锤骨.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听小骨 trong tiếng Việt

  1. các xương nhỏ (ở tai giữa)
  2. ba xương nhỏ, hoạt động như đòn bẩy để khuếch đại âm thanh, gồm: xương bàn đạp 鐙骨|镫骨, xương đe 砧骨, xương búa 錘骨|锤骨

Cách đọc và ghi nhớ 听小骨

听小骨 được đọc là tīng xiǎo gǔ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “các xương nhỏ (ở tai giữa); ba xương nhỏ, hoạt động như đòn bẩy để khuếch đại âm thanh, gồm: xương bàn đạp 鐙骨|镫骨, xương đe 砧骨, xương búa 錘骨|锤骨”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan