Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听友聽友

tīng yǒu

听友 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听友 trong tiếng Việt

thính giả (của chương trình radio, v.v.)

Tra từ liên quan