Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听岔聽岔

tīng chà

听岔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听岔 trong tiếng Việt

nghe nhầm; nghe sai

Tra từ liên quan