Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听不进去聽不進去

tīng bù jìn qu

听不进去 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听不进去 trong tiếng Việt

  1. không chịu nghe
  2. làm ngơ
Tra từ liên quan