听事聽事 tīng shì 听事 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 听事 trong tiếng Việt yết kiến; tư vấn về quốc sự; quản lý quốc sự; đại sảnh tiếp kiến; nghe 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan