Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听事聽事

tīng shì

听事 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听事 trong tiếng Việt

yết kiến; tư vấn về quốc sự; quản lý quốc sự; đại sảnh tiếp kiến; nghe

Tra từ liên quan