Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
逆差
nì chā

cán cân thương mại bất lợi; thâm hụt thương mại

Cụm từ
逆定理
nì dìng lǐ

định lý đảo (toán học)

Cụm từ
逆子
nì zǐ

người con bất hiếu

Cụm từ
逆夷
nì yí

quân xâm lược (thuật ngữ xúc phạm); kẻ xâm lăng ngoại quốc

Cụm từ
逆天
nì tiān

(văn học) làm trái quy luật tự nhiên; (thông tục) phi thường; không thể tin được

Cụm từ
逆境
nì jìng

nghịch cảnh; tình cảnh khó khăn

Cụm từ
逆回音
nì huí yīn

láy đảo (hình thức trang trí trong âm nhạc)

Cụm từ
逆喻
nì yù

nghịch ngữ

Cụm từ
逆向
nì xiàng

lùi hướng; hướng ngược lại

Cụm từ
逆反应
nì fǎn yìng

phản ứng ngược; phản ứng đối lập; phản ứng nghịch

Cụm từ
逆反心理
nì fǎn xīn lǐ

tâm lý phản kháng

Cụm từ
逆反
nì fǎn

hành vi nổi loạn; ngược lại; phản ứng

Cụm từ
逆势
nì shì

đi ngược xu hướng

Cụm từ
逆光
nì guāng

ngược sáng (thiết kế ánh sáng)

Cụm từ
逆伦
nì lún

mối quan hệ phi tự nhiên (giết cha mẹ, loạn luân, v.v.); hành vi bất hiếu; chống lại đạo đức xã hội

Cụm từ
逆来顺受
nì lái shùn shòu

cam chịu nghịch cảnh (thành ngữ); cười mà chịu đựng; ngậm đắng nuốt cay trước sự lăng mạ, ngược đãi, sỉ nhục, v.v

Thành ngữ

ngược; đối lập; đi lùi; đi ngược lại; phản đối; phản bội; nổi loạn

Từ vựng
hòu

gặp một cách bất ngờ

Từ vựng
Páng

họ [Pang2]

Từ vựng
逃难
táo nàn

chạy trốn khỏi khó khăn; chạy nạn; trở thành người tị nạn

Cụm từ
逃离
táo lí

chạy thoát; trốn thoát

Cụm từ
逃避责任
táo bì zé rèn

trốn tránh trách nhiệm; lẩn tránh

Cụm từ
逃避
táo bì

trốn thoát; lẩn tránh; tránh né; trốn tránh

Cụm từ
逃过一劫
táo guò yī jié

(thành ngữ) sống sót sau tai họa; vượt qua khủng hoảng

Thành ngữ
逃遁
táo dùn

trốn thoát; biến mất

Cụm từ
逃逸速度
táo yì sù dù

vận tốc thoát ly

Cụm từ
逃逸
táo yì

trốn thoát; bỏ chạy; đào tẩu

Cụm từ
逃跑
táo pǎo

chạy trốn khỏi gì đó; bỏ chạy; trốn thoát

Cụm từ
逃走
táo zǒu

trốn thoát; chạy trốn; bỏ chạy

Cụm từ
逃课
táo kè

trốn học

Cụm từ