Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听命聽命

tīng mìng

听命 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听命 trong tiếng Việt

tuân lệnh; nghe theo lệnh; chấp nhận tình hình

Tra từ liên quan