听戏 là gì?
听戏 [tīng xì] có nghĩa là xem opera; xem diễn.
Nghĩa của từ 听戏 trong tiếng Việt
- xem opera
- xem diễn
Cách đọc và ghi nhớ 听戏
听戏 được đọc là tīng xì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem opera; xem diễn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .