听天安命聽天安命 tīng tiān ān mìng 听天安命 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 听天安命 trong tiếng Việt chấp nhận hoàn cảnh do trời định (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan