Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听写聽寫

tīng xiě

听写 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听写 trong tiếng Việt

(của học sinh) viết chính tả; bài chính tả; (âm nhạc) chép lại bằng tai

Tra từ liên quan