听写聽寫 tīng xiě 听写 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 听写 trong tiếng Việt (của học sinh) viết chính tả; bài chính tả; (âm nhạc) chép lại bằng tai 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan