Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听众聽眾

tīng zhòng

听众 là gì?

听众 [tīng zhòng] có nghĩa là khán giả; thính giả.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听众 trong tiếng Việt

  1. khán giả
  2. thính giả

Cách đọc và ghi nhớ 听众

听众 được đọc là tīng zhòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khán giả; thính giả”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan