听众 là gì?
听众 [tīng zhòng] có nghĩa là khán giả; thính giả.
Nghĩa của từ 听众 trong tiếng Việt
- khán giả
- thính giả
Cách đọc và ghi nhớ 听众
听众 được đọc là tīng zhòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khán giả; thính giả”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .