Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
职缺職缺

zhí quē

职缺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 职缺 trong tiếng Việt

vị trí tuyển dụng

Tra từ liên quan