听断聽斷 tīng duàn 听断 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 听断 trong tiếng Việt phán xét (tức là nghe và đưa ra phán quyết tại toà); nghe và quyết định 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan