Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听筒聽筒

tīng tǒng

听筒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听筒 trong tiếng Việt

  1. ống nghe điện thoại
  2. tai nghe
  3. ống tai nghe
  4. ống nghe tai nghe
  5. ống nghe (ống nghe y tế)
Tra từ liên quan