Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听房聽房

tīng fáng

听房 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听房 trong tiếng Việt

nghe lén ngoài phòng tân hôn (tập tục dân gian)

Tra từ liên quan