Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
透明胶
tòu míng jiāo

băng keo trong

Cụm từ
透明程度
tòu míng chéng dù

độ trong suốt

Cụm từ
透明硬纱
tòu míng yìng shā

vải organza

Cụm từ
透明度
tòu míng dù

tính minh bạch; chính sách công khai

Cụm từ
透明
tòu míng

trong suốt; (nghĩa bóng) minh bạch; mở để giám sát

Cụm từ
透支
tòu zhī

(ngân hàng) rút quá số tiền có; rút thấu chi; một khoản thấu chi; chi tiêu quá mức (tức chi vượt quá thu nhập); (cũ) ứng trước lương; (nghĩa bóng) cạn kiệt (nhiệt huyết, năng…

Cụm từ
透抽
tòu chōu

mực kiếm (Đài Loan)

Cụm từ
透彻
tòu chè

sâu sắc; thấu đáo; cái nhìn sắc bén

Cụm từ
透底
tòu dǐ

tiết lộ thông tin nội bộ; để lộ chi tiết bí mật

Cụm từ
透平机
tòu píng jī

tua-bin

Cụm từ
透平
tòu píng

tua-bin (từ mượn)

Cụm từ
透射
tòu shè

truyền dẫn; sự truyền (bức xạ qua môi trường); sự đi qua

Cụm từ
透天厝
tòu tiān cuò

(Đài Loan) nhà phố; nhà liền kề; nhà sân thượng

Cụm từ
透光
tòu guāng

trong suốt; trong mờ

Cụm từ
透信
tòu xìn

tiết lộ thông tin; báo mật

Cụm từ
透亮
tòu liàng

sáng; rực rỡ; trong suốt; rõ ràng như pha lê

Cụm từ
tòu

(hình thức kết hợp) thâm nhập; thấm qua; nói bí mật; rò rỉ; kỹ lưỡng; tường tận; xuất hiện; lộ ra

Từ vựng
逍遥自得
xiāo yáo zì dé

làm điều mình thích (thành ngữ); tự do tự tại

Thành ngữ
逍遥自在
xiāo yáo zì zai

tự do tự tại (thành ngữ); không bị ràng buộc; ngoài vòng pháp luật (về tội phạm); đang lẩn trốn

Thành ngữ
逍遥法外
xiāo yáo fǎ wài

không bị ràng buộc và ngoài vòng pháp luật (thành ngữ); trốn tránh sự trừng phạt; thoát tội (ví dụ: tội phạm); vẫn còn nhởn nhơ

Thành ngữ
逍遥
xiāo yáo

tự do và không bị ràng buộc

Cụm từ
xiāo

thong thả; dễ chịu

Từ vựng
yóu

xa; vui vẻ; hài lòng

Từ vựng
逋逃薮
bū táo sǒu

nơi ẩn náu cho kẻ trốn chạy

Cụm từ

bỏ trốn; vượt ngục; nợ

Từ vựng
jiǒng

biến thể cũ của 迥[jiong3]

Từ vựng
逆龄
nì líng

chống lão hóa

Cụm từ
逆风
nì fēng

ngược gió; gió ngược; gió đối diện

Cụm từ
逆运算
nì yùn suàn

phép toán nghịch đảo; tính toán nghịch đảo

Cụm từ
逆运
nì yùn

vận xui; số phận không may

Cụm từ