职衔職銜 zhí xián 职衔 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 职衔 trong tiếng Việt chức danh (vị trí trong một tổ chức) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan