Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
听信聽信

tīng xìn

听信 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 听信 trong tiếng Việt

nghe thông tin; nhận được tin; tin vào điều mình nghe

Tra từ liên quan